風媒的 phong môi đích Hán Việt: phong môi đích Tổng quan (thực vật học) truyền phấn nhờ gió Cấu tạo: 風 (phong) + 媒 (môi) + 的 (đích)Hán Việtphong môi đíchCấu tạo風 + 媒 + 的 · phong + môi + đích nghĩa thành phần: phong + môi + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) truyền phấn nhờ gió