風心病 phong tâm bệnh Hán Việt: phong tâm bệnh Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 心 (tâm) + 病 (bệnh)Hán Việtphong tâm bệnhCấu tạo風 + 心 + 病 · phong + tâm + bệnh nghĩa thành phần: phong + tâm + bệnh Nghĩa EngCihui 風心病 ēngxīnbìng n. <med.> rheumatic heart disease