風情畫
phong tình họa
Hán Việt: phong tình họa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風光與人情的景象。如:「陽光、沙灘、椰子樹,好一幅南國風情畫。」
Eng
- Cihui 風情畫 ēngqínghuà n. landscape painting with a special flavor
Hán Việt: phong tình họa