風憲官 fēng xiàn guān · phong hiến quan Hán Việt: phong hiến quan · Pinyin: fēng xiàn guān Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 憲 (hiến) + 官 (quan)Pinyinfēng xiàn guānHán Việtphong hiến quanCấu tạo風 + 憲 + 官 · phong + hiến + quan nghĩa thành phần: phong + hiến + quan