風扇剎車 phong phiến sát xa Hán Việt: phong phiến sát xa Tổng quan cửa quay Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 剎 (sát) + 車 (xa)Hán Việtphong phiến sát xaCấu tạo風 + 扇 + 剎 + 車 · phong + phiến + sát + xa nghĩa thành phần: phong + phiến + sát + xa Nghĩa ViệtCihui cửa quay