风措 phong thố Hán Việt: phong thố Tổng quan Cấu tạo: 风 (phong) + 措 (thố)Hán Việtphong thốCấu tạo风 + 措 · phong + thố nghĩa thành phần: phong + thố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風韻舉止。宋.柳永〈合歡帶.身材兒〉詞:「身材兒,早是妖嬈。算風措,實難描。」宋.李德載〈早梅芳近.殘臘裡〉詞:「雪難欺,霜莫妒,別是一般風措。」