風景林 phong cảnh lâm Hán Việt: phong cảnh lâm Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 景 (cảnh) + 林 (lâm)Hán Việtphong cảnh lâmCấu tạo風 + 景 + 林 · phong + cảnh + lâm nghĩa thành phần: phong + cảnh + lâm Nghĩa EngCihui 風景林 ēngjǐnglín n. scenic forest