風景畫
phong cảnh họa
Hán Việt: phong cảnh họa · Pinyin: fēng jǐng huà
Tổng quan
tranh phong cảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh phong cảnh。表現自然景色(如田地、山丘、森林、水)的繪畫。
- Cihui tranh phong cảnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以風景為題材的畫作。如:「習畫多年,我最擅長的就是風景畫。」
Eng
- Cihui 風景畫 ēngjǐnghuà n. landscape painting