風景談 fēng jǐng tán · phong cảnh đàm Hán Việt: phong cảnh đàm · Pinyin: fēng jǐng tán Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 景 (cảnh) + 談 (đàm)Pinyinfēng jǐng tánHán Việtphong cảnh đàmCấu tạo風 + 景 + 談 · phong + cảnh + đàm nghĩa thành phần: phong + cảnh + đàm