風暖日麗
phong noãn nhật lệ
Hán Việt: phong noãn nhật lệ · Pinyin: fēng nuǎn rì lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微風和煦,陽光明麗。形容天氣晴好。如:「風暖日麗的假期裡,適合郊遊、踏青。」也作「風和日麗」。
Hán Việt: phong noãn nhật lệ · Pinyin: fēng nuǎn rì lì