風暴眼 fēng bào yǎn · phong bạo nhãn Hán Việt: phong bạo nhãn · Pinyin: fēng bào yǎn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 暴 (bạo) + 眼 (nhãn)Pinyinfēng bào yǎnHán Việtphong bạo nhãnCấu tạo風 + 暴 + 眼 · phong + bạo + nhãn nghĩa thành phần: phong + bạo + nhãn