風月主 fēng yuè zhǔ · phong nguyệt chủ Hán Việt: phong nguyệt chủ · Pinyin: fēng yuè zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 主 (chủ)Pinyinfēng yuè zhǔHán Việtphong nguyệt chủCấu tạo風 + 月 + 主 · phong + nguyệt + chủ nghĩa thành phần: phong + nguyệt + chủ