風月債 fēng yuè zhài · phong nguyệt trái Hán Việt: phong nguyệt trái · Pinyin: fēng yuè zhài Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 債 (trái)Pinyinfēng yuè zhàiHán Việtphong nguyệt tráiCấu tạo風 + 月 + 債 · phong + nguyệt + trái nghĩa thành phần: phong + nguyệt + trái