風木嘆 fēng mù tàn · phong mộc thán Hán Việt: phong mộc thán · Pinyin: fēng mù tàn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 木 (mộc) + 嘆 (thán)Pinyinfēng mù tànHán Việtphong mộc thánCấu tạo風 + 木 + 嘆 · phong + mộc + thán nghĩa thành phần: phong + mộc + thán