風檐刻燭 fēng yán kè zhú · phong diêm khắc chúc Hán Việt: phong diêm khắc chúc · Pinyin: fēng yán kè zhú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 檐 (diêm) + 刻 (khắc) + 燭 (chúc)Pinyinfēng yán kè zhúHán Việtphong diêm khắc chúcCấu tạo風 + 檐 + 刻 + 燭 · phong + diêm + khắc + chúc nghĩa thành phần: phong + diêm + khắc + chúc