風涼人 fēng liáng rén · phong lương nhân Hán Việt: phong lương nhân · Pinyin: fēng liáng rén Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 涼 (lương) + 人 (nhân)Pinyinfēng liáng rénHán Việtphong lương nhânCấu tạo風 + 涼 + 人 · phong + lương + nhân nghĩa thành phần: phong + lương + nhân