風湖子 fēng hú zi · phong hồ tử Hán Việt: phong hồ tử · Pinyin: fēng hú zi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 湖 (hồ) + 子 (tử)Pinyinfēng hú ziHán Việtphong hồ tửCấu tạo風 + 湖 + 子 · phong + hồ + tử nghĩa thành phần: phong + hồ + tử