風火事
phong hỏa sự
Hán Việt: phong hỏa sự · Pinyin: fēng huǒ shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急事。《金瓶梅》第三○回:「月娘道:『一個風火事,還像尋常慢條斯禮兒的。』」
Eng
- Cihui 風火事 ēnghuǒshì n. <coll.> matter of life and death
Hán Việt: phong hỏa sự · Pinyin: fēng huǒ shì