風琴管

phong cầm quản

Hán Việt: phong cầm quản

Tổng quan

(thuộc) môi (phát âm ở) môi, (ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)

Cấu tạo: (phong) + (cầm) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) môi (phát âm ở) môi, (ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)