風神龍 fēng shén lóng · phong thần long Hán Việt: phong thần long · Pinyin: fēng shén lóng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 神 (thần) + 龍 (long)Pinyinfēng shén lóngHán Việtphong thần longCấu tạo風 + 神 + 龍 · phong + thần + long nghĩa thành phần: phong + thần + long