風笛手

fēng dí shǒu phong địch thủ

Hán Việt: phong địch thủ · Pinyin: fēng dí shǒu

Tổng quan

người thổi kèn túi

Cấu tạo: (phong) + (địch) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thổi kèn túi