风簷

phong diêm

Hán Việt: phong diêm

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (diêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不蔽風雨的簷廊。宋.文天祥〈正氣歌〉:「風簷展書讀,古道照顏色。」