風紀扣

fēng jì kòu phong kỉ khấu

Hán Việt: phong kỉ khấu · Pinyin: fēng jì kòu

Tổng quan

móc gài

Cấu tạo: (phong) + (kỉ) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móc gài (để gài hai bên mép áo)。制服、中山裝等的領釦兒。扣上領釦兒顯得整齊嚴肅,所以叫做風紀扣。
  • Cihui móc gài

Eng

  • Cihui 風紀扣 ēngjìkòu n. hook-and-eye clasps