風級表 fēng jí biǎo · phong cấp biểu Hán Việt: phong cấp biểu · Pinyin: fēng jí biǎo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 級 (cấp) + 表 (biểu)Pinyinfēng jí biǎoHán Việtphong cấp biểuCấu tạo風 + 級 + 表 · phong + cấp + biểu nghĩa thành phần: phong + cấp + biểu