風聲婦人 fēng shēng fù rén · phong thanh phụ nhân Hán Việt: phong thanh phụ nhân · Pinyin: fēng shēng fù rén Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 聲 (thanh) + 婦 (phụ) + 人 (nhân)Pinyinfēng shēng fù rénHán Việtphong thanh phụ nhânCấu tạo風 + 聲 + 婦 + 人 · phong + thanh + phụ + nhân nghĩa thành phần: phong + thanh + phụ + nhân