風聲婦人 fēng shēng fù rén·phong thanh phụ nhân Hán Việt: phong thanh phụ nhân · Pinyin: fēng shēng fù rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指营伎。 Cấu tạo: 風 (phong) + 聲 (thanh) + 婦 (phụ) + 人 (nhân)Pinyinfēng shēng fù rénHán Việtphong thanh phụ nhânCấu tạo風 + 聲 + 婦 + 人 · phong + thanh + phụ + nhân nghĩa thành phần: phong + thanh + phụ + nhân Từ liên quan Gần nghĩa风声鹤唳 · 妇人之仁 · 婦人遇辜經 · 風聲緊 · 風聲鶴唳 · 妇人女子 · 风声目色 · 妇人醇酒