風華濁世 fēng huá zhuó shì · phong hoa trọc thế Hán Việt: phong hoa trọc thế · Pinyin: fēng huá zhuó shì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 華 (hoa) + 濁 (trọc) + 世 (thế)Pinyinfēng huá zhuó shìHán Việtphong hoa trọc thếCấu tạo風 + 華 + 濁 + 世 · phong + hoa + trọc + thế nghĩa thành phần: phong + hoa + trọc + thế