風華絕代

fēng huá jué dài phong hoa tuyệt đại

Hán Việt: phong hoa tuyệt đại · Pinyin: fēng huá jué dài

Tổng quan

phong cách hoa lệ không ai sánh kịp trong thế hệ (thành ngữ) | tài năng vô song

Cấu tạo: (phong) + (hoa) + (tuyệt) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách hoa lệ không ai sánh kịp trong thế hệ (thành ngữ) | tài năng vô song

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風韻才華冠於當代。形容一個人才貌極為出眾。如:「金馬獎影后氣質高雅,風華絕代,人人為之傾倒。」

Eng

  • CC-CEDICT magnificent style unmatched in his generation (idiom); peerless talent
  • Cihui magnificent style unmatched in his generation (idiom); peerless talent