風蝕地 phong thực địa Hán Việt: phong thực địa Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 蝕 (thực) + 地 (địa)Hán Việtphong thực địaCấu tạo風 + 蝕 + 地 · phong + thực + địa nghĩa thành phần: phong + thực + địa