風言俏語

fēng yán qiào yǔ phong ngôn tiếu ngữ

Hán Việt: phong ngôn tiếu ngữ · Pinyin: fēng yán qiào yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ngôn) + (tiếu) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風流俏皮的話。《孽海花》第八回:「雯青本是花月總持,風流教主,風言俏語,從不讓人。」