風讓日 fēng ràng rì · phong nhượng nhật Hán Việt: phong nhượng nhật · Pinyin: fēng ràng rì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 讓 (nhượng) + 日 (nhật)Pinyinfēng ràng rìHán Việtphong nhượng nhậtCấu tạo風 + 讓 + 日 · phong + nhượng + nhật nghĩa thành phần: phong + nhượng + nhật