風車雨馬 fēng chē yǔ mǎ · phong xa vũ mã Hán Việt: phong xa vũ mã · Pinyin: fēng chē yǔ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 車 (xa) + 雨 (vũ) + 馬 (mã)Pinyinfēng chē yǔ mǎHán Việtphong xa vũ mãCấu tạo風 + 車 + 雨 + 馬 · phong + xa + vũ + mã nghĩa thành phần: phong + xa + vũ + mã