風速器 fēng sù qì · phong tốc khí Hán Việt: phong tốc khí · Pinyin: fēng sù qì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 速 (tốc) + 器 (khí)Pinyinfēng sù qìHán Việtphong tốc khíCấu tạo風 + 速 + 器 · phong + tốc + khí nghĩa thành phần: phong + tốc + khí Nghĩa EngCihui 風速器 ēngsùqì n. wind gauge