風速計
phong tốc kế
Hán Việt: phong tốc kế · Pinyin: fēng sù jì
Tổng quan
máy đo tốc độ gió phong kế; dụng cụ đo sức gió。測量單位時間風量的儀器,種類多。或稱為"通風計"。
Nghĩa
Việt
- Cihui máy đo tốc độ gió phong kế; dụng cụ đo sức gió。測量單位時間風量的儀器,種類多。或稱為"通風計"。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 測量單位時間風量的儀器,種類多。也稱為「通風計」。
Eng
- CC-CEDICT anemometer
- Cihui anemometer
ja
- JMdict anemometer|wind gauge