風采依然 phong thải y nhiên Hán Việt: phong thải y nhiên Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 采 (thải) + 依 (y) + 然 (nhiên)Hán Việtphong thải y nhiênCấu tạo風 + 采 + 依 + 然 · phong + thải + y + nhiên nghĩa thành phần: phong + thải + y + nhiên Nghĩa EngCihui 風采依然 ēngcǎiyīrán f.e. One's elegance remains as before.