風鈴草
phong linh thảo
Hán Việt: phong linh thảo · Pinyin: fēng líng cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 風鈴草 ēnglíngcǎo n. <bot.> bellflowers
ja
- JMdict Canterbury bell
Hán Việt: phong linh thảo · Pinyin: fēng líng cǎo