風門子 phong môn tử Hán Việt: phong môn tử Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 門 (môn) + 子 (tử)Hán Việtphong môn tửCấu tạo風 + 門 + 子 · phong + môn + tử nghĩa thành phần: phong + môn + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擋風寒的布門帘。如:「到了冬天家家戶戶都會加設風門子。」EngCihui 風門子 ēngménzi ►See ²fēngmén