風险評估

phong hiểm bình cổ

Hán Việt: phong hiểm bình cổ

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 評 (bình) + 估 (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui risk assessment

Đức

  • Handedict Risikoanalyse

Từ liên quan

Gần nghĩa

风险估计 · 风险投资 · 风险管理 · 风险资本 · 風险分析 · 风险价值 · 风险决策 · 风险分散