風險估計

fēng xiǎn gū jìphong hiểm cổ kế

Hán Việt: phong hiểm cổ kế · Pinyin: fēng xiǎn gū jì

Tổng quan

đánh giá rủi ro

Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 估 (cổ) + 計 (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui risk assessment

Từ liên quan

Gần nghĩa

估计寿命 · 估計過低 · 估計過高 · 風險投資 · 風險管理 · 風險資本 · 估计的 · 估计者