風險投資
phong hiểm đầu tư
Hán Việt: phong hiểm đầu tư · Pinyin: fēng xiǎn tóu zī
Tổng quan
đầu tư vốn mạo hiểm
Nghĩa
Eng
- Cihui venture capital investment
Đức
- Handedict Unternehmerkapital
Hán Việt: phong hiểm đầu tư · Pinyin: fēng xiǎn tóu zī
đầu tư vốn mạo hiểm