風雨橋 fēng yǔ qiáo · phong vũ kiều Hán Việt: phong vũ kiều · Pinyin: fēng yǔ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 雨 (vũ) + 橋 (kiều)Pinyinfēng yǔ qiáoHán Việtphong vũ kiềuCấu tạo風 + 雨 + 橋 · phong + vũ + kiều nghĩa thành phần: phong + vũ + kiều