風雨衣
phong vũ y
Hán Việt: phong vũ y · Pinyin: fēng yǔ yī
Tổng quan
áo gió: áo khoác ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui áo gió; áo khoác ngoài。兼作遮擋風、雨兩用的外衣。
- Cihui áo gió: áo khoác ngoài
Eng
- Cihui 風雨衣 ēngyǔyī n. raincoat; mackintosh; trench coat