風雨表

fēng yǔ biǎo phong vũ biểu

Hán Việt: phong vũ biểu · Pinyin: fēng yǔ biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ật dụng để biết khí hậu thời tiết. phong vũ biểu phong vũ biểu ☆Vật dụng để biết khí hậu thời tiết.

Eng

  • Cihui 風雨表 ēngyǔbiǎo n. 1. barometer 2. weatherglass