風雨連牀 fēng yǔ lián chuáng · phong vũ liên sàng Hán Việt: phong vũ liên sàng · Pinyin: fēng yǔ lián chuáng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 雨 (vũ) + 連 (liên) + 牀 (sàng)Pinyinfēng yǔ lián chuángHán Việtphong vũ liên sàngCấu tạo風 + 雨 + 連 + 牀 · phong + vũ + liên + sàng nghĩa thành phần: phong + vũ + liên + sàng