風雲榜 fēng yún bǎng · phong vân bảng Hán Việt: phong vân bảng · Pinyin: fēng yún bǎng Tổng quan Phong Vân bảng Cấu tạo: 風 (phong) + 雲 (vân) + 榜 (bảng)Pinyinfēng yún bǎngHán Việtphong vân bảngCấu tạo風 + 雲 + 榜 · phong + vân + bảng nghĩa thành phần: phong + vân + bảng Nghĩa ViệtCihui Phong Vân bảng