風雲開闔
phong vân khai hạp
Hán Việt: phong vân khai hạp · Pinyin: fēng yún kāi hé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指風雲或散或聚,變幻不定。後比喻局勢動盪變化。宋.蘇轍〈黃州快哉亭記〉:「濤瀾洶湧,風雲開闔。」
Hán Việt: phong vân khai hạp · Pinyin: fēng yún kāi hé