風馬牛 fēng mǎ niú · phong mã ngưu Hán Việt: phong mã ngưu · Pinyin: fēng mǎ niú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 馬 (mã) + 牛 (ngưu)Pinyinfēng mǎ niúHán Việtphong mã ngưuCấu tạo風 + 馬 + 牛 · phong + mã + ngưu nghĩa thành phần: phong + mã + ngưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「風馬牛不相及」。見「風馬牛不相及」條。jaJMdict being indifferent