颯俐 sà lì·táp lị Hán Việt: táp lị · Pinyin: sà lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言灵活利索。 Cấu tạo: 颯 (táp) + 俐 (lị)Pinyinsà lìHán Việttáp lịCấu tạo颯 + 俐 · táp + lị nghĩa thành phần: táp + lị Từ liên quan Gần nghĩa俐落 · 颯沓 · 颯然 · 颯爽 · 颯颯 · 飒飒声 · 飒爽英姿 · 颯破㮹迦