颯俐 sà lì · táp lị Hán Việt: táp lị · Pinyin: sà lì Tổng quan Cấu tạo: 颯 (táp) + 俐 (lị)Pinyinsà lìHán Việttáp lịCấu tạo颯 + 俐 · táp + lị nghĩa thành phần: táp + lị