颯灑 sà sǎ · táp sái Hán Việt: táp sái · Pinyin: sà sǎ Tổng quan Cấu tạo: 颯 (táp) + 灑 (sái)Pinyinsà sǎHán Việttáp sáiCấu tạo颯 + 灑 · táp + sái nghĩa thành phần: táp + sái