颯瑟 sà sè · táp sắt Hán Việt: táp sắt · Pinyin: sà sè Tổng quan Cấu tạo: 颯 (táp) + 瑟 (sắt)Pinyinsà sèHán Việttáp sắtCấu tạo颯 + 瑟 · táp + sắt nghĩa thành phần: táp + sắt