颯白 sà bái · táp bạch Hán Việt: táp bạch · Pinyin: sà bái Tổng quan Cấu tạo: 颯 (táp) + 白 (bạch)Pinyinsà báiHán Việttáp bạchCấu tạo颯 + 白 · táp + bạch nghĩa thành phần: táp + bạch